Identification and Classification Report for Transport by Sea/Air
Identification and Classification Report là báo cáo xác định và phân loại hàng hóa phục vụ mục đích vận chuyển, giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm có thuộc nhóm Dangerous Goods (DG) hay không và nếu có thì cần áp dụng những yêu cầu nào khi vận chuyển bằng đường biển (Sea Transport) hoặc đường hàng không (Air Transport).
Trong hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế, không phải mọi sản phẩm đều có thể vận chuyển theo phương thức thông thường. Đặc biệt, các sản phẩm như Lithium Battery, hóa chất, sơn, dung môi, aerosol, thiết bị chứa pin hoặc các chất có đặc tính nguy hiểm cần được xác định và phân loại trước khi vận chuyển.
1. Identification and Classification Report là gì?
Identification and Classification Report tập trung vào việc xác định tính chất nguy hiểm và phân loại hàng hóa theo các quy định vận chuyển tương ứng.
Tùy từng sản phẩm, báo cáo có thể xác định các thông tin quan trọng như:
– UN Number – mã số nhận dạng hàng nguy hiểm;
– Proper Shipping Name (PSN) – tên vận chuyển chính thức;
– Hazard Class/Division – nhóm hoặc cấp độ nguy hiểm;
– Subsidiary Hazard – nguy hiểm phụ, nếu có;
– Packing Group (PG) – nhóm đóng gói, khi áp dụng;
Các yêu cầu liên quan đến Packaging, Marking, Labelling và Documentation.
Việc phân loại không chỉ dựa trên tên thương mại của sản phẩm mà cần xem xét các thông tin kỹ thuật, thành phần, cấu tạo và đặc tính nguy hiểm của hàng hóa.
2. Khi nào doanh nghiệp cần Identification and Classification Report?
Một số sản phẩm thường cần được đánh giá Dangerous Goods trước khi vận chuyển quốc tế, chẳng hạn:
🔋 Pin và thiết bị sử dụng pin
- Lithium-ion battery;
- Lithium metal battery;
- Battery pack;
- Power bank;
- Pin dùng cho UAV/Drone, xe điện;
- Thiết bị điện tử có chứa pin.
🧪 Hóa chất và sản phẩm có thành phần nguy hiểm
- Sơn, mực in, keo;
- Dung môi;
- Chất lỏng dễ cháy;
- Chất ăn mòn;
- Aerosol;
- Sản phẩm chứa khí hoặc hóa chất đặc biệt.
Báo cáo cũng có thể được yêu cầu khi hãng tàu, hãng hàng không hoặc freight forwarder cần xác nhận classification của sản phẩm trước khi tiếp nhận vận chuyển.
Một số trường hợp doanh nghiệp nên thực hiện đánh giá
Sản phẩm mới chưa được xác định Dangerous Goods Classification;
Thay đổi model hoặc thông số kỹ thuật;
Thay đổi loại pin, cell, chemistry hoặc cấu hình battery;
Chuyển phương thức vận chuyển từ Sea sang Air hoặc ngược lại;
Carrier/Forwarder yêu cầu bổ sung tài liệu chứng minh classification.
3. Quy trình xác định hàng hóa trước khi vận chuyển

4. Báo cáo xác định và phân loại những thông tin gì?
UN Number: UN Number là mã nhận dạng gồm 4 chữ số được sử dụng để nhận diện hàng nguy hiểm trong vận chuyển quốc tế.
Proper Shipping Name: Proper Shipping Name (PSN) là tên vận chuyển chính thức được sử dụng để mô tả hàng nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.
Hazard Class/Division: Dangerous Goods được phân thành 9 nhóm nguy hiểm chính:
| Class | Nhóm nguy hiểm |
| Class 1 | Explosives |
| Class 2 | Gases |
| Class 3 | Flammable Liquids |
| Class 4 | Flammable Solids và các chất liên quan |
| Class 5 | Oxidizing Substances & Organic Peroxides |
| Class 6 | Toxic & Infectious Substances |
| Class 7 | Radioactive Material |
| Class 8 | Corrosive Substances |
| Class 9 | Miscellaneous Dangerous Goods |
Không phải tất cả sản phẩm đều thuộc Dangerous Goods và cũng không phải mọi Dangerous Goods đều được gán Packing Group. Classification cụ thể phụ thuộc vào đặc tính và quy định áp dụng cho từng loại hàng hóa.
5. Sea Transport và Air Transport có gì khác nhau?
Sea Transport và Air Transport không áp dụng hoàn toàn cùng một bộ yêu cầu.
Sea Transport – Vận chuyển đường biển
Đối với hàng nguy hiểm dạng đóng gói, quy định quan trọng là International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code).
IMDG Code đưa ra các yêu cầu liên quan đến:
Classification;
Packaging;
Marking & Labelling;
Documentation;
Stowage;
Segregation.
Từ 01/01/2026, IMDG Code 2024 Edition – Amendment 42-24 được áp dụng bắt buộc.
Air Transport – Vận chuyển đường hàng không
Đối với vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường hàng không, bộ quy định được sử dụng rộng rãi trong ngành là IATA Dangerous Goods Regulations (IATA DGR).
Các yêu cầu có thể khác so với đường biển, đặc biệt về:
Packing Instruction;
Quantity limitation;
Marking & Labelling;
Documentation;
Handling.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên mặc định rằng một kết quả phân loại hoặc báo cáo dành cho Sea Transport có thể sử dụng nguyên trạng cho Air Transport.
|
❗ Sản phẩm của bạn có được vận chuyển bằng Sea/Air không? Nếu bạn chưa chắc sản phẩm của mình có thuộc Dangerous Goods hoặc chưa biết cần chuẩn bị những hồ sơ gì, hãy gửi thông tin sản phẩm cho Interlink VN để được tư vấn Identification & Classification và các yêu cầu liên quan trước khi vận chuyển. Đánh giá đúng ngay từ đầu – hạn chế rủi ro hàng bị từ chối – tiết kiệm chi phí logistics. |
6. Identification and Classification Report có phải là chứng nhận sản phẩm không?
Không nên hiểu Identification and Classification Report là một chứng nhận chất lượng sản phẩm.
Đây là báo cáo xác định và phân loại hàng hóa nhằm phục vụ hoạt động vận chuyển. Doanh nghiệp cũng cần phân biệt Report này với các tài liệu khác như:
SDS/MSDS;
UN 38.3 Test Report/Test Summary;
Shipper’s Declaration for Dangerous Goods (DGD).
Mỗi loại tài liệu có mục đích và phạm vi sử dụng khác nhau. Tùy loại hàng hóa và phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể cần một hoặc nhiều tài liệu trong số này.
7. Interlink hỗ trợ Identification and Classification Report
Việc xác định đúng Dangerous Goods Classification ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế những rủi ro thường gặp trong quá trình vận chuyển quốc tế như:
– Hàng bị hãng tàu/hãng hàng không từ chối;
– Chậm tiến độ giao hàng;
– Phát sinh chi phí logistics;
– Chuẩn bị sai packaging hoặc labelling;
– Thiếu hoặc không phù hợp chứng từ vận chuyển.
Đặc biệt, Interlink có thể tư vấn cho các nhóm sản phẩm như Lithium Battery, Chemical, Electronic Equipment, Machinery và các sản phẩm có thành phần nguy hiểm, giúp doanh nghiệp xác định hồ sơ và yêu cầu kỹ thuật cần thiết trước khi vận chuyển quốc tế. Liên hệ Interlink để được tư vấn Identification and Classification Report cho vận chuyển đường biển và đường hàng không.