QCVN 11:2026/BCA: Quy định mới về an ninh mạng đối với camera IP
Từ ngày 01/07/2026, QCVN 11:2026/BCA chính thức có hiệu lực, thay thế QCVN 135:2024/BTTTT, đưa ra các yêu cầu an ninh mạng cơ bản đối với thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet.
Quy định mới đặc biệt đáng lưu ý đối với nhà sản xuất, doanh nghiệp nhập khẩu và kinh doanh camera IP tại Việt Nam.

1. QCVN 11:2026/BCA áp dụng cho camera nào?
QCVN 11:2026/BCA áp dụng đối với thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy chuẩn.
Các yêu cầu của Quy chuẩn tập trung vào nhiều khía cạnh liên quan đến an ninh mạng và bảo vệ thiết bị, như:
– Quản lý tài khoản, mật khẩu và xác thực người dùng;
– Kiểm soát quyền truy cập;
– Bảo vệ và mã hóa dữ liệu;
– Quản lý, xử lý lỗ hổng bảo mật;
– Cập nhật và xác thực firmware;
– Ghi nhật ký hoạt động;
– Khả năng nhận diện model thiết bị;
– Yêu cầu liên quan đến lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam.
Đây là những nội dung cần được đánh giá bằng hồ sơ kỹ thuật và kiểm thử thực tế, không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật hoặc datasheet của sản phẩm.
2. Camera có phải chứng nhận hợp quy không?
Theo QCVN 11:2026/BCA, thiết bị camera có mức độ rủi ro trung bình và rủi ro cao thuộc phạm vi điều chỉnh phải thực hiện công bố hợp quy và sử dụng dấu hợp quy (CR).
Đáng chú ý, Thông tư 125/2026/TT-BCA có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 đã ban hành danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công an. Trong danh mục này có camera giám sát sử dụng giao thức Internet thuộc QCVN 11:2026/BCA.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ xác định “đây là camera IP” mà cần tiếp tục xác định sản phẩm thuộc nhóm rủi ro nào và phương thức đánh giá sự phù hợp tương ứng.
3. Thử nghiệm và chứng nhận hợp quy camera theo QCVN 11
Đối với camera mức độ rủi ro trung bình:
Việc công bố hợp quy dựa trên kết quả tự đánh giá của tổ chức, cá nhân, trên cơ sở kết quả thử nghiệm của tổ chức thử nghiệm được chỉ định hoặc kết quả đánh giá sự phù hợp được thừa nhận theo quy định.
Đối với camera mức độ rủi ro cao:
Việc công bố hợp quy dựa trên kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được chỉ định.
4. Doanh nghiệp nhập khẩu camera cần chuẩn bị gì?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu:
01. Thông tin sản phẩm
02. Hồ sơ kỹ thuật
03. Thông tin về nhà sản xuất
04. Xác định phạm vi áp dụng
05. Đánh giá sự phù hợp
Đặc biệt với camera OEM hoặc sản phẩm nhập khẩu từ nhiều nhà máy, việc xác định đúng model, nhà sản xuất và phiên bản firmware là rất quan trọng.
5. Interlink Việt Nam hỗ trợ gì cho doanh nghiệp?
Việc đáp ứng QCVN 11:2026/BCA không chỉ đơn thuần là đưa sản phẩm đi thử nghiệm. Doanh nghiệp cần xác định đúng phạm vi áp dụng, yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ và phương thức đánh giá sự phù hợp ngay từ đầu.
Interlink Việt Nam cung cấp giải pháp tư vấn, thử nghiệm và chứng nhận, hỗ trợ doanh nghiệp:
– Rà soát phạm vi áp dụng QCVN 11:2026/BCA;
– Tư vấn yêu cầu thử nghiệm đối với từng model camera;
– Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật;
– Thử nghiệm/đánh giá theo yêu cầu của Quy chuẩn;
– Tư vấn chứng nhận và công bố hợp quy;
– Hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu hoàn thiện hồ sơ để đưa sản phẩm ra thị trường.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu, sản xuất hoặc phân phối camera IP tại Việt Nam, hãy kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm với QCVN 11:2026/BCA trước khi triển khai lô hàng.