Thông tư 167/2026/TT-BCA: Quy chuẩn an ninh mạng mới cho hệ thống camera giám sát trong cơ quan nhà nước
Ngày 30/09/2026, Bộ Công an ban hành Thông tư số 167/2026/TT-BCA về việc ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an ninh mạng cho hệ thống camera giám sát trong cơ quan nhà nước.
Quy chuẩn QCVN 14:2026/BCA quy định các yêu cầu an ninh mạng cơ bản đối với những thành phần chính của hệ thống camera giám sát thuộc phạm vi điều chỉnh, từ thiết bị camera, đầu ghi hình đến hệ thống mạng, lưu trữ dữ liệu và phần mềm quản lý video.
Việc ban hành quy chuẩn góp phần nâng cao mức độ an toàn của hệ thống giám sát, bảo vệ tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu, đồng thời tăng cường khả năng kiểm soát truy cập và phát hiện các hành vi can thiệp trái phép.

1. Đối tượng và phạm vi áp dụng của QCVN 14:2026/BCA
Theo nội dung quy chuẩn, phạm vi điều chỉnh tập trung vào các hệ thống camera giám sát phục vụ hoạt động quản lý, an ninh, trật tự và điều hành, bao gồm:
– Hệ thống camera giám sát tại các công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia.
– Hệ thống camera giám sát của cơ quan, doanh nghiệp nhà nước phục vụ công tác bảo đảm an ninh, trật tự và giám sát, điều hành đô thị thông minh.
– Hệ thống camera giám sát phục vụ an ninh, trật tự, xử lý vi phạm và điều hành giao thông.
Quy chuẩn cũng quy định các hệ thống camera giám sát đặc thù như camera tác chiến, camera trinh sát và camera giám sát buồng hỏi cung, trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ không thuộc phạm vi điều chỉnh.
Lưu ý: Không nên hiểu QCVN 14:2026/BCA là quy chuẩn áp dụng mặc nhiên cho mọi camera giám sát đang được bán hoặc sử dụng trên thị trường. Doanh nghiệp cần xác định mục đích sử dụng, loại hệ thống và đối tượng áp dụng cụ thể trước khi đánh giá nghĩa vụ tuân thủ.
2. Các yêu cầu kỹ thuật đáng chú ý
Theo đó, tại Thông tư 167/2026/TT-BCA quy định về yêu cầu đối với thiết bị đầu ghi hình trong QCKTQG về an ninh mạng cho hệ thống camera giám sát trong cơ quan nhà nước từ 01/06/2027 như sau:
– Thiết bị đầu ghi hình nếu có giao diện kết nối lưu trữ, sao lưu ngoại vi (như USB, eSATA) thì phải có khả năng ngăn chặn nạp tệp thực thi từ các thiết bị ngoại vi được kết nối, trừ bản cập nhật firmware đã được xác thực chữ ký số theo yêu cầu 2.2.8.
– Thiết bị đầu ghi hình phải có chức năng cho phép kiểm soát, vô hiệu hóa các giao diện mạng và giao diện logic.
– Thiết bị đầu ghi hình phải có cơ chế cho phép thiết lập ngưỡng cảnh báo và tự động phát ra các tín hiệu cảnh báo khi dung lượng lưu trữ khả dụng thấp hơn giá trị ngưỡng đã đặt.
– Thiết bị đầu ghi hình phải có cơ chế chống can thiệp hoặc chống giả mạo, bảo đảm khả năng ngăn chặn hoặc phát hiện việc cắt ghép, sửa đổi cấu trúc tệp đối với tệp video được ghi nhận và lưu trữ trên thiết bị.
– Thiết bị đầu ghi hình phải hỗ trợ mã hóa tệp video khi truyền tải, xuất ra hoặc sao lưu ngoại tuyến, sử dụng thuật toán mã hóa mạnh chưa bị công bố điểm yếu.
– Thiết bị đầu ghi hình không được cho phép cài đặt, kích hoạt các tệp thực thi, ứng dụng bên thứ ba nếu các tệp, ứng dụng này chưa được xác thực tính toàn vẹn và hợp lệ.
– Thiết bị đầu ghi hình phải được thiết lập lại tài khoản, mật khẩu quản trị trước khi đưa vào vận hành chính thức; không duy trì tài khoản, mật khẩu mặc định của nhà sản xuất ở trạng thái có thể sử dụng để đăng nhập.
– Thiết bị đầu ghi hình phải hỗ trợ cơ chế cập nhật phần mềm, firmware (bao gồm cả cập nhật qua phương thức OTA nếu có) có xác thực chữ ký số nguồn gốc bản cập nhật; có khả năng phát hiện bản cập nhật không hợp lệ và khôi phục về phiên bản ổn định trong trường hợp cập nhật thất bại hoặc bị gián đoạn.
3. Lộ trình chuẩn bị dành cho doanh nghiệp
| Bước 1: Xác định phạm vi áp dụng |
Rà soát mục đích sử dụng, đối tượng triển khai và cấu trúc hệ thống để xác định hệ thống camera có thuộc phạm vi điều chỉnh của QCVN 14:2026/BCA hay không. |
| Bước 2: Đối chiếu yêu cầu kỹ thuật |
Lập bảng đối chiếu các yêu cầu của quy chuẩn với thông số kỹ thuật, thiết kế bảo mật và chức năng thực tế của từng thành phần trong hệ thống. |
| Bước 3: Đánh giá khoảng cách tuân thủ |
Xác định những yêu cầu đã đáp ứng, những điểm còn thiếu và các hạng mục cần kiểm thử, cấu hình lại hoặc nâng cấp. |
| Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật |
Tập hợp tài liệu thiết kế, thông số kỹ thuật, tài liệu phần mềm và firmware, kết quả kiểm thử cùng các bằng chứng liên quan đến việc đáp ứng yêu cầu. |
| Bước 5: Xác định phương án đánh giá sự phù hợp |
Căn cứ phạm vi áp dụng, quy định pháp luật liên quan và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền để xác định hình thức đánh giá, kiểm thử hoặc chứng nhận phù hợp. |
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, phân phối thiết bị camera hoặc cung cấp giải pháp giám sát, việc cập nhật quy định mới cần đi kèm với đánh giá cụ thể trên từng sản phẩm và hệ thống.
Interlink VN có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình tìm hiểu yêu cầu kỹ thuật, rà soát hồ sơ và xác định phương án đánh giá sự phù hợp theo phạm vi dịch vụ thực tế.
Liên hệ Interlink VN để được tư vấn về QCVN 14:2026/BCA và lộ trình rà soát yêu cầu an ninh mạng đối với hệ thống camera giám sát.